TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кляп

giống đựcbất động vật
kljap[klʲap] giọng máy của trình duyệt

кляп nghĩa là ngáng miệng, giẻ nhét mồm, giẻ bịt miệng.

Nghĩa của кляп

Danh từ

  1. из куска дерева [cái] ngáng miệng.
  2. из тряпки Giẻ nhét mồm, giẻ bịt miệng, dàm.
    • засу́нуть кляп в ротnhét giẻ vào mịệng, ngáng miệng, bịt họng

Biến cách của кляп (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кля́пкля́пы
Sinh cách кого? чего?кля́пакля́пов
Tặng cách кому? чему?кля́пукля́пам
Đối cách кого? что?кля́пкля́пы
Công cụ cách кем? чем?кля́помкля́пами
Giới cách о ком? о чём?кля́пекля́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кляп nghĩa là gì?

кляп (danh từ) nghĩa là ngáng miệng, giẻ nhét mồm, giẻ bịt miệng.

кляп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кляп (phiên âm Latinh kljap, IPA [klʲap]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.