TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кля́сться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kljástʹsja[ˈklʲast͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кля́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кля́сться nghĩa là thề, nguyền.

Nghĩa của кля́сться

Động từ

  1. Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt.
    • кляну́сь тебе́, что...tôi thề với anh rằng...
    • кля́сться в ве́чной любви́thề yêu dấu suốt đời
    • кля́сться сде́лать что́-л.nguyện làm cái gì
    • и божи́тьсяthề sống thề chết

Cặp thể của кля́сться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кля́сться

NgôiHiện tại
якляну́сь
тыклянёшься
он / она́ / оно́клянётся
мыклянёмся
выклянётесь
они́кляну́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клясться.

Quá khứ

Giống đực (он)кля́лся
Giống cái (она́)кляла́сь
Giống trung (оно́)кляло́сь
Số nhiều (они́)кляли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кляни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кляни́тесь

Họ từ của кля́сться

Câu ví dụ với кля́сться

  • "Я не верю тебе!" — "Я клянусь!" "Tôi không tin bạn!" "Tôi thề!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3372298
  • Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1995904

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

клясться nghĩa là gì?

клясться (động từ) nghĩa là thề, nguyền.

клясться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кля́сться (phiên âm Latinh kljástʹsja, IPA [ˈklʲast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.