кля́сться
Dấu sắc trên кля́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кля́сться nghĩa là thề, nguyền.
Nghĩa của кля́сться
Động từ
- Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt.
- кляну́сь тебе́, что...tôi thề với anh rằng...
- кля́сться в ве́чной любви́thề yêu dấu suốt đời
- кля́сться сде́лать что́-л.nguyện làm cái gì
- и божи́тьсяthề sống thề chết
Cặp thể của кля́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кля́сться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кляну́сь |
| ты | клянёшься |
| он / она́ / оно́ | клянётся |
| мы | клянёмся |
| вы | клянётесь |
| они́ | кляну́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клясться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кля́лся |
| Giống cái (она́) | кляла́сь |
| Giống trung (оно́) | кляло́сь |
| Số nhiều (они́) | кляли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кляни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кляни́тесь |
Họ từ của кля́сться
Câu ví dụ với кля́сться
- "Я не верю тебе!" — "Я клянусь!" "Tôi không tin bạn!" "Tôi thề!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3372298
- Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1995904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
клясться nghĩa là gì?
клясться (động từ) nghĩa là thề, nguyền.
клясться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кля́сться (phiên âm Latinh kljástʹsja, IPA [ˈklʲast͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.