кля́тва
Dấu sắc trên кля́тва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кля́тва nghĩa là lời thề, tuyên thệ.
Nghĩa của кля́тва
Danh từ
- Lời thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.
- дать кля́твуthề, tuyên thệ, phát thệ
- взять кля́тву с кого́-л.bắt ai thề
- нару́шить кля́твуvi phạm (làm trái, phản lại) lời thề, bội thệ, bội minh
Biến cách của кля́тва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кля́тва | кля́твы |
| Sinh cách кого? чего? | кля́твы | кля́тв |
| Tặng cách кому? чему? | кля́тве | кля́твам |
| Đối cách кого? что? | кля́тву | кля́твы |
| Công cụ cách кем? чем? | кля́твой | кля́твами |
| Giới cách о ком? о чём? | кля́тве | кля́твах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với кля́тва
- Врач нарушил клятву Гиппократа. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822843
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
клятва nghĩa là gì?
клятва (danh từ) nghĩa là lời thề, tuyên thệ.
клятва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кля́тва (phiên âm Latinh kljátva, IPA [ˈklʲatvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.