TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кля́узник

giống đựcđộng vật
kljáuznik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кля́узник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кля́узник nghĩa là kẻ tố giác, kẻ cáo giác, kẻ vu khống.

Nghĩa của кля́узник

Danh từ

  1. доносчик Kẻ tố giác, kẻ cáo giác.
  2. клеветник Kẻ vu khống (vu oan, vu cáo).

Biến cách của кля́узник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кля́узниккля́узники
Sinh cách кого? чего?кля́узникакля́узников
Tặng cách кому? чему?кля́узникукля́узникам
Đối cách кого? что?кля́узникакля́узников
Công cụ cách кем? чем?кля́узникомкля́узниками
Giới cách о ком? о чём?кля́узникекля́узниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кляузник nghĩa là gì?

кляузник (danh từ) nghĩa là kẻ tố giác, kẻ cáo giác, kẻ vu khống.

кляузник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кля́узник (phiên âm Latinh kljáuznik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.