TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кля́узничать

thể chưa hoàn thành
kljáuzničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кля́узничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кля́узничать nghĩa là tố giác, cáo giác, vu khống, vu oan.

Nghĩa của кля́узничать

Động từ

  1. доносить Tố giác, cáo giác.
  2. клеветать Vu khống, vu oan, vu cáo, nói điêu.

Chia động từ кля́узничать

NgôiHiện tại
якля́узничаю
тыкля́узничаешь
он / она́ / оно́кля́узничает
мыкля́узничаем
выкля́узничаете
они́кля́узничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кляузничать.

Quá khứ

Giống đực (он)кля́узничал
Giống cái (она́)кля́узничала
Giống trung (оно́)кля́узничало
Số nhiều (они́)кля́узничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кля́узничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кля́узничайте

Câu hỏi thường gặp

кляузничать nghĩa là gì?

кляузничать (động từ) nghĩa là tố giác, cáo giác, vu khống, vu oan.

кляузничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кля́узничать (phiên âm Latinh kljáuzničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.