TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кля́ча

giống cáiđộng vật
kljáča[ˈklʲæt͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кля́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кля́ча nghĩa là con nghẽo, ngựa gầy.

Nghĩa của кля́ча

Danh từ

  1. Con nghẽo, ngựa gầy, ngựa xấu.
  2. khẩu ngữ Người yếu đuối (gầy còm).

Biến cách của кля́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кля́чакля́чи
Sinh cách кого? чего?кля́чикля́ч
Tặng cách кому? чему?кля́чекля́чам
Đối cách кого? что?кля́чукля́ч
Công cụ cách кем? чем?кля́чейкля́чами
Giới cách о ком? о чём?кля́чекля́чах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кляча nghĩa là gì?

кляча (danh từ) nghĩa là con nghẽo, ngựa gầy.

кляча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кля́ча (phiên âm Latinh kljáča, IPA [ˈklʲæt͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.