кля́ча
Dấu sắc trên кля́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кля́ча nghĩa là con nghẽo, ngựa gầy.
Nghĩa của кля́ча
Danh từ
- Con nghẽo, ngựa gầy, ngựa xấu.
- khẩu ngữ Người yếu đuối (gầy còm).
Biến cách của кля́ча (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кля́ча | кля́чи |
| Sinh cách кого? чего? | кля́чи | кля́ч |
| Tặng cách кому? чему? | кля́че | кля́чам |
| Đối cách кого? что? | кля́чу | кля́ч |
| Công cụ cách кем? чем? | кля́чей | кля́чами |
| Giới cách о ком? о чём? | кля́че | кля́чах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кляча nghĩa là gì?
кляча (danh từ) nghĩa là con nghẽo, ngựa gầy.
кляча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кля́ча (phiên âm Latinh kljáča, IPA [ˈklʲæt͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.