TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

книгообме́н

giống đựcbất động vật
knigoobmén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên книгообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

книгообме́н nghĩa là sự trao đổi sách.

Nghĩa của книгообме́н

Danh từ

  1. Sự trao đổi sách.
    • междунаро́дный книгообме́н[sự] trao đổi sách quốc tế

Câu hỏi thường gặp

книгообмен nghĩa là gì?

книгообмен (danh từ) nghĩa là sự trao đổi sách.

книгообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là книгообме́н (phiên âm Latinh knigoobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.