книгообме́н
giống đựcbất động vật
knigoobmén
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên книгообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
книгообме́н nghĩa là sự trao đổi sách.
Nghĩa của книгообме́н
Danh từ
- Sự trao đổi sách.
- междунаро́дный книгообме́н[sự] trao đổi sách quốc tế
Câu hỏi thường gặp
книгообмен nghĩa là gì?
книгообмен (danh từ) nghĩa là sự trao đổi sách.
книгообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là книгообме́н (phiên âm Latinh knigoobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.