TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

книгохрани́лище

giống trungbất động vật
knigoxranílišče giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên книгохрани́лище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

книгохрани́лище nghĩa là kho sách, kho để sách, thư viện, tàng thư viện.

Nghĩa của книгохрани́лище

Danh từ

  1. Kho sách, kho để sách.
  2. библиотека Thư viện, tàng thư viện.

Biến cách của книгохрани́лище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?книгохрани́лищекнигохрани́лища
Sinh cách кого? чего?книгохрани́лищакнигохрани́лищ
Tặng cách кому? чему?книгохрани́лищукнигохрани́лищам
Đối cách кого? что?книгохрани́лищекнигохрани́лища
Công cụ cách кем? чем?книгохрани́лищемкнигохрани́лищами
Giới cách о ком? о чём?книгохрани́лищекнигохрани́лищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

книгохранилище nghĩa là gì?

книгохранилище (danh từ) nghĩa là kho sách, kho để sách, thư viện, tàng thư viện.

книгохранилище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là книгохрани́лище (phiên âm Latinh knigoxranílišče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.