TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

книгопеча́тание

giống trungbất động vật
knigopečátanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên книгопеча́тание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

книгопеча́тание nghĩa là sự in sách, ấn loát sách.

Nghĩa của книгопеча́тание

Danh từ

  1. Sự in sách, ấn loát sách.

Biến cách của книгопеча́тание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?книгопеча́таниекнигопеча́тания
Sinh cách кого? чего?книгопеча́таниякнигопеча́таний
Tặng cách кому? чему?книгопеча́таниюкнигопеча́таниям
Đối cách кого? что?книгопеча́таниекнигопеча́тания
Công cụ cách кем? чем?книгопеча́таниемкнигопеча́таниями
Giới cách о ком? о чём?книгопеча́таниикнигопеча́таниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

книгопечатание nghĩa là gì?

книгопечатание (danh từ) nghĩa là sự in sách, ấn loát sách.

книгопечатание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là книгопеча́тание (phiên âm Latinh knigopečátanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.