TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кни́зу

knízu[ˈknʲizʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кни́зу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кни́зу nghĩa là xuống dưới, về phía dưới.

Nghĩa của кни́зу

Phó từ

  1. Xuống dưới, về phía dưới.
    • опусти́ть кни́зуhạ xuống, để xuống, buông xuống, bỏ xuống

Câu hỏi thường gặp

книзу nghĩa là gì?

книзу (phó từ) nghĩa là xuống dưới, về phía dưới.

книзу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кни́зу (phiên âm Latinh knízu, IPA [ˈknʲizʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.