TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кно́пка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
knópka[ˈknopkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кно́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кно́пка nghĩa là nút bấm, núm bấm, đinh găm, đinh ghim.

Nghĩa của кно́пка

Danh từ

  1. нажимная [cái] nút bấm, núm bấm, nút, núm.
  2. канцелярская [cái] đinh găm, đinh ghim, đinh rệp.
  3. звонка Núm chuông.
    • пускова́я кнопкаnút khởi động
    • нажа́ть кно́пкуbấm nút
  4. застёжка [cái] khuy bấm, cúc bấm.

Biến cách của кно́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кно́пкакно́пки
Sinh cách кого? чего?кно́пкикно́пок
Tặng cách кому? чему?кно́пкекно́пкам
Đối cách кого? что?кно́пкукно́пки
Công cụ cách кем? чем?кно́пкойкно́пками
Giới cách о ком? о чём?кно́пкекно́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của кно́пка

Câu ví dụ với кно́пка

  • Я нажал не на ту кнопку. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6176097
  • Нажмите зелёную кнопку, и свет зажжётся. Nhấn nút màu xanh và đèn sẽ tiếp tục sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468839
  • Не нажимайте на эту кнопку. Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960889
  • В случае чрезвычайной ситуации нажмите эту кнопку. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7841110
  • Том нажал красную кнопку для остановки машины. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916511
  • Всё, что вам нужно, - это нажать на кнопку. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598484
  • Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916510
  • Нажми на кнопку. Hãy ấn nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4250069

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кнопка nghĩa là gì?

кнопка (danh từ) nghĩa là nút bấm, núm bấm, đinh găm, đinh ghim.

кнопка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кно́пка (phiên âm Latinh knópka, IPA [ˈknopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.