кно́пка
Dấu sắc trên кно́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кно́пка nghĩa là nút bấm, núm bấm, đinh găm, đinh ghim.
Nghĩa của кно́пка
Danh từ
- нажимная [cái] nút bấm, núm bấm, nút, núm.
- канцелярская [cái] đinh găm, đinh ghim, đinh rệp.
- звонка Núm chuông.
- пускова́я кнопкаnút khởi động
- нажа́ть кно́пкуbấm nút
- застёжка [cái] khuy bấm, cúc bấm.
Biến cách của кно́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кно́пка | кно́пки |
| Sinh cách кого? чего? | кно́пки | кно́пок |
| Tặng cách кому? чему? | кно́пке | кно́пкам |
| Đối cách кого? что? | кно́пку | кно́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | кно́пкой | кно́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | кно́пке | кно́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của кно́пка
Câu ví dụ với кно́пка
- Я нажал не на ту кнопку. Tôi ấn nhầm nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6176097
- Нажмите зелёную кнопку, и свет зажжётся. Nhấn nút màu xanh và đèn sẽ tiếp tục sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6468839
- Не нажимайте на эту кнопку. Đừng ấn cái nút đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5960889
- В случае чрезвычайной ситуации нажмите эту кнопку. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7841110
- Том нажал красную кнопку для остановки машины. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916511
- Всё, что вам нужно, - это нажать на кнопку. Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598484
- Том нажал на красную кнопку, чтобы остановить машину. Tom đã ấn nút đỏ để dừng cỗ máy lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916510
- Нажми на кнопку. Hãy ấn nút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4250069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кнопка nghĩa là gì?
кнопка (danh từ) nghĩa là nút bấm, núm bấm, đinh găm, đinh ghim.
кнопка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кно́пка (phiên âm Latinh knópka, IPA [ˈknopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.