кнутови́ще
giống trungbất động vật
knutovíšče
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кнутови́ще chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кнутови́ще nghĩa là cán roi.
Nghĩa của кнутови́ще
Danh từ
- Cán roi.
Biến cách của кнутови́ще (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кнутови́ще | кнутови́ща |
| Sinh cách кого? чего? | кнутови́ща | кнутови́щ |
| Tặng cách кому? чему? | кнутови́щу | кнутови́щам |
| Đối cách кого? что? | кнутови́ще | кнутови́ща |
| Công cụ cách кем? чем? | кнутови́щем | кнутови́щами |
| Giới cách о ком? о чём? | кнутови́ще | кнутови́щах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кнутовище nghĩa là gì?
кнутовище (danh từ) nghĩa là cán roi.
кнутовище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кнутови́ще (phiên âm Latinh knutovíšče); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.