TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кня́жество

giống trungbất động vật
knjážestvo[ˈknʲaʐɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кня́жество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кня́жество nghĩa là công quốc, hầu quốc.

Nghĩa của кня́жество

Danh từ

  1. Công quốc, hầu quốc.

Biến cách của кня́жество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кня́жествокня́жества
Sinh cách кого? чего?кня́жествакня́жеств
Tặng cách кому? чему?кня́жествукня́жествам
Đối cách кого? что?кня́жествокня́жества
Công cụ cách кем? чем?кня́жествомкня́жествами
Giới cách о ком? о чём?кня́жествекня́жествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

княжество nghĩa là gì?

княжество (danh từ) nghĩa là công quốc, hầu quốc.

княжество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кня́жество (phiên âm Latinh knjážestvo, IPA [ˈknʲaʐɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.