TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

княжна́

giống cáiđộng vật
knjažná giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên княжна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

княжна́ nghĩa là công tước tiểu thư.

Nghĩa của княжна́

Danh từ

  1. Công tước (hầu tước) tiểu thư.

Biến cách của княжна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?княжна́княжны́
Sinh cách кого? чего?княжны́княжо́н
Tặng cách кому? чему?княжне́княжна́м
Đối cách кого? что?княжну́княжо́н
Công cụ cách кем? чем?княжно́йкняжна́ми
Giới cách о ком? о чём?княжне́княжна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

княжна nghĩa là gì?

княжна (danh từ) nghĩa là công tước tiểu thư.

княжна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là княжна́ (phiên âm Latinh knjažná); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.