TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коа́ла

giống chungđộng vật
koála[koˈaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коа́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коа́ла nghĩa là gấu túi.

Nghĩa của коа́ла

Danh từ

  1. Gấu túi.

Biến cách của коа́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коа́лакоа́лы
Sinh cách кого? чего?коа́лыкоа́л
Tặng cách кому? чему?коа́лекоа́лам
Đối cách кого? что?коа́лукоа́л
Công cụ cách кем? чем?коа́лойкоа́лами
Giới cách о ком? о чём?коа́лекоа́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với коа́ла

  • Ты когда-нибудь видела коалу? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1870775
  • Ты когда-нибудь видел коалу? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3307691
  • Вы когда-нибудь видели коалу? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5637984
  • Коалы — сумчатые. Koala là thú có túi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10031490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

коала nghĩa là gì?

коала (danh từ) nghĩa là gấu túi.

коала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коа́ла (phiên âm Latinh koála, IPA [koˈaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.