ко́бальт
giống đựcbất động vật
kóbalʹt[ˈkobəlʲt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́бальт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́бальт nghĩa là côban, cô-ban.
Nghĩa của ко́бальт
Danh từ
- hóa học Côban, cô-ban.
- краска [thuốc màu] côban.
Biến cách của ко́бальт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́бальт | ко́бальты |
| Sinh cách кого? чего? | ко́бальта | ко́бальтов |
| Tặng cách кому? чему? | ко́бальту | ко́бальтам |
| Đối cách кого? что? | ко́бальт | ко́бальты |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́бальтом | ко́бальтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́бальте | ко́бальтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кобальт nghĩa là gì?
кобальт (danh từ) nghĩa là côban, cô-ban.
кобальт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́бальт (phiên âm Latinh kóbalʹt, IPA [ˈkobəlʲt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.