TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́бальт

giống đựcbất động vật
kóbalʹt[ˈkobəlʲt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́бальт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́бальт nghĩa là côban, cô-ban.

Nghĩa của ко́бальт

Danh từ

  1. hóa học Côban, cô-ban.
  2. краска [thuốc màu] côban.

Biến cách của ко́бальт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́бальтко́бальты
Sinh cách кого? чего?ко́бальтако́бальтов
Tặng cách кому? чему?ко́бальтуко́бальтам
Đối cách кого? что?ко́бальтко́бальты
Công cụ cách кем? чем?ко́бальтомко́бальтами
Giới cách о ком? о чём?ко́бальтеко́бальтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кобальт nghĩa là gì?

кобальт (danh từ) nghĩa là côban, cô-ban.

кобальт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́бальт (phiên âm Latinh kóbalʹt, IPA [ˈkobəlʲt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.