TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кобы́ла

giống cáiđộng vật
kobýla[kɐˈbɨɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кобы́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кобы́ла nghĩa là con ngựa cái.

Nghĩa của кобы́ла

Danh từ

  1. Con ngựa cái.
  2. thể thao Ngựa [gỗ].

Biến cách của кобы́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кобы́лакобы́лы
Sinh cách кого? чего?кобы́лыкобы́л
Tặng cách кому? чему?кобы́лекобы́лам
Đối cách кого? что?кобы́лукобы́л
Công cụ cách кем? чем?кобы́лойкобы́лами
Giới cách о ком? о чём?кобы́лекобы́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кобы́ла

Câu hỏi thường gặp

кобыла nghĩa là gì?

кобыла (danh từ) nghĩa là con ngựa cái.

кобыла đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кобы́ла (phiên âm Latinh kobýla, IPA [kɐˈbɨɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.