TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коали́ция

giống cáibất động vật
koalícija[kɐɐˈlʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коали́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коали́ция nghĩa là sự liên hiệp, liên hợp.

Nghĩa của коали́ция

Danh từ

  1. Sự liên hiệp, liên hợp, liên minh, liên kết; (блок) [khối] liên minh, liên hiệp, liên hợp.
    • образова́ть коали́циюliên hiệp, liên hợp, liên minh, liên kết

Biến cách của коали́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коали́циякоали́ции
Sinh cách кого? чего?коали́циикоали́ций
Tặng cách кому? чему?коали́циикоали́циям
Đối cách кого? что?коали́циюкоали́ции
Công cụ cách кем? чем?коали́циейкоали́циями
Giới cách о ком? о чём?коали́циикоали́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коали́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

коалиция nghĩa là gì?

коалиция (danh từ) nghĩa là sự liên hiệp, liên hợp.

коалиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коали́ция (phiên âm Latinh koalícija, IPA [kɐɐˈlʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.