TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ко́бе

Kóbɛ[ˈkobɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ко́бе chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ко́бе nghĩa là thần hộ.

Nghĩa của Ко́бе

Danh từ riêng

  1. Thần hộ.

Câu hỏi thường gặp

Кобе nghĩa là gì?

Кобе (danh từ riêng) nghĩa là thần hộ.

Кобе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ко́бе (phiên âm Latinh Kóbɛ, IPA [ˈkobɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.