ко́бра
giống cáiđộng vật
kóbra[ˈkobrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́бра nghĩa là con rắn hổ mang.
Nghĩa của ко́бра
Danh từ
- Con rắn hổ mang (Naja).
Biến cách của ко́бра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́бра | ко́бры |
| Sinh cách кого? чего? | ко́бры | ко́бр |
| Tặng cách кому? чему? | ко́бре | ко́брам |
| Đối cách кого? что? | ко́бру | ко́бр |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́брой | ко́брами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́бре | ко́брах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́бра
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
кобра nghĩa là gì?
кобра (danh từ) nghĩa là con rắn hổ mang.
кобра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́бра (phiên âm Latinh kóbra, IPA [ˈkobrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.