TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́бра

giống cáiđộng vật
kóbra[ˈkobrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́бра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́бра nghĩa là con rắn hổ mang.

Nghĩa của ко́бра

Danh từ

  1. Con rắn hổ mang (Naja).

Biến cách của ко́бра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́брако́бры
Sinh cách кого? чего?ко́брыко́бр
Tặng cách кому? чему?ко́бреко́брам
Đối cách кого? что?ко́бруко́бр
Công cụ cách кем? чем?ко́бройко́брами
Giới cách о ком? о чём?ко́бреко́брах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́бра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кобра nghĩa là gì?

кобра (danh từ) nghĩa là con rắn hổ mang.

кобра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́бра (phiên âm Latinh kóbra, IPA [ˈkobrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.