TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кобура́

giống cáibất động vật
koburá[kəbʊˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кобура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кобура́ nghĩa là cái bao súng lục.

Nghĩa của кобура́

Danh từ

  1. Cái bao súng lục.

Biến cách của кобура́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кобура́кобуры́
Sinh cách кого? чего?кобуры́кобу́р
Tặng cách кому? чему?кобуре́кобура́м
Đối cách кого? что?кобуру́кобуры́
Công cụ cách кем? чем?кобуро́йкобура́ми
Giới cách о ком? о чём?кобуре́кобура́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кобура nghĩa là gì?

кобура (danh từ) nghĩa là cái bao súng lục.

кобура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кобура́ (phiên âm Latinh koburá, IPA [kəbʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.