кобы́лка
Dấu sắc trên кобы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кобы́лка nghĩa là con ngựa cái tơ, phím.
Nghĩa của кобы́лка
Danh từ
- Con ngựa cái tơ.
- у струнного инструмента Phím.
- насекомое [con] châu chấu (Asiotmethis mucaritus).
Biến cách của кобы́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кобы́лка | кобы́лки |
| Sinh cách кого? чего? | кобы́лки | кобы́лок |
| Tặng cách кому? чему? | кобы́лке | кобы́лкам |
| Đối cách кого? что? | кобы́лку | кобы́лок |
| Công cụ cách кем? чем? | кобы́лкой | кобы́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | кобы́лке | кобы́лках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của кобы́лка
Câu hỏi thường gặp
кобылка nghĩa là gì?
кобылка (danh từ) nghĩa là con ngựa cái tơ, phím.
кобылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кобы́лка (phiên âm Latinh kobýlka, IPA [kɐˈbɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.