TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кобы́лка

giống cáiđộng vật
kobýlka[kɐˈbɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кобы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кобы́лка nghĩa là con ngựa cái tơ, phím.

Nghĩa của кобы́лка

Danh từ

  1. Con ngựa cái tơ.
  2. у струнного инструмента Phím.
  3. насекомое [con] châu chấu (Asiotmethis mucaritus).

Biến cách của кобы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кобы́лкакобы́лки
Sinh cách кого? чего?кобы́лкикобы́лок
Tặng cách кому? чему?кобы́лкекобы́лкам
Đối cách кого? что?кобы́лкукобы́лок
Công cụ cách кем? чем?кобы́лкойкобы́лками
Giới cách о ком? о чём?кобы́лкекобы́лках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của кобы́лка

Câu hỏi thường gặp

кобылка nghĩa là gì?

кобылка (danh từ) nghĩa là con ngựa cái tơ, phím.

кобылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кобы́лка (phiên âm Latinh kobýlka, IPA [kɐˈbɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.