ко́ваный
Dấu sắc trên ко́ваный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́ваный nghĩa là rèn, viền sắt, cạp sắt.
Nghĩa của ко́ваный
Tính từ
- сделанный посредством ковки [được] rèn.
- обитый железом Viền sắt, cạp sắt, đóng đai sắt.
- ко́ваный сунду́к[cái] rương viền sắt, hòm đóng đai sắt
Biến cách của ко́ваный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́ваный | ко́ваное | ко́ваная | ко́ваные |
| Sinh cách | ко́ваного | ко́ваного | ко́ваной | ко́ваных |
| Tặng cách | ко́ваному | ко́ваному | ко́ваной | ко́ваным |
| Đối cách | ко́ваный / ко́ваного | ко́ваное | ко́ваную | ко́ваные / ко́ваных |
| Công cụ cách | ко́ваным | ко́ваным | ко́ваной | ко́ваными |
| Giới cách | ко́ваном | ко́ваном | ко́ваной | ко́ваных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ко́ваный
Câu hỏi thường gặp
кованый nghĩa là gì?
кованый (tính từ) nghĩa là rèn, viền sắt, cạp sắt.
кованый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́ваный (phiên âm Latinh kóvanyj, IPA [ˈkovənɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.