кова́рство
Dấu sắc trên кова́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кова́рство nghĩa là tính nham hiểm, giảo quyệt, độc địa, quỷ quyệt.
Nghĩa của кова́рство
Danh từ
- Tính nham hiểm, giảo quyệt, quỷ quyệt, thâm hiểm, thâm độc, khoảnh độc, gian trá.
- поступок [điều] độc địa, quỷ quyệt, gian trá, giảo quyệt.
Biến cách của кова́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кова́рство | кова́рства |
| Sinh cách кого? чего? | кова́рства | кова́рств |
| Tặng cách кому? чему? | кова́рству | кова́рствам |
| Đối cách кого? что? | кова́рство | кова́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | кова́рством | кова́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | кова́рстве | кова́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коварство nghĩa là gì?
коварство (danh từ) nghĩa là tính nham hiểm, giảo quyệt, độc địa, quỷ quyệt.
коварство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кова́рство (phiên âm Latinh kovárstvo, IPA [kɐˈvarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.