TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кова́рство

giống trungbất động vật
kovárstvo[kɐˈvarstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кова́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кова́рство nghĩa là tính nham hiểm, giảo quyệt, độc địa, quỷ quyệt.

Nghĩa của кова́рство

Danh từ

  1. Tính nham hiểm, giảo quyệt, quỷ quyệt, thâm hiểm, thâm độc, khoảnh độc, gian trá.
  2. поступок [điều] độc địa, quỷ quyệt, gian trá, giảo quyệt.

Biến cách của кова́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кова́рствокова́рства
Sinh cách кого? чего?кова́рствакова́рств
Tặng cách кому? чему?кова́рствукова́рствам
Đối cách кого? что?кова́рствокова́рства
Công cụ cách кем? чем?кова́рствомкова́рствами
Giới cách о ком? о чём?кова́рствекова́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коварство nghĩa là gì?

коварство (danh từ) nghĩa là tính nham hiểm, giảo quyệt, độc địa, quỷ quyệt.

коварство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кова́рство (phiên âm Latinh kovárstvo, IPA [kɐˈvarstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.