TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кова́ть

thể chưa hoàn thành
kovátʹ[kɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кова́ть nghĩa là rèn, bịt móng ngựa, đóng móng.

Nghĩa của кова́ть

Động từ

  1. Rèn.
    • перен.rèn luyện, rèn giũa, rèn đúc, hun đúc, đào tạo, tạo nên
    • кова́ть ка́дрыrèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ
    • кова́ть своё сча́стьеtạo nên hạnh phúc của mình
  2. подковывать Bịt móng ngựa, đóng móng.

Cặp thể của кова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кова́ть

NgôiHiện tại
якую́
тыкуёшь
он / она́ / оно́куёт
мыкуём
выкуёте
они́кую́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковать.

Quá khứ

Giống đực (он)кова́л
Giống cái (она́)кова́ла
Giống trung (оно́)кова́ло
Số nhiều (они́)кова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ку́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ку́йте

Họ từ của кова́ть

Câu ví dụ với кова́ть

  • Куй железо, пока горячо. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ковать nghĩa là gì?

ковать (động từ) nghĩa là rèn, bịt móng ngựa, đóng móng.

ковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кова́ть (phiên âm Latinh kovátʹ, IPA [kɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.