кова́ть
Dấu sắc trên кова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кова́ть nghĩa là rèn, bịt móng ngựa, đóng móng.
Nghĩa của кова́ть
Động từ
- Rèn.
- перен.rèn luyện, rèn giũa, rèn đúc, hun đúc, đào tạo, tạo nên
- кова́ть ка́дрыrèn luyện (rèn đúc, đào tạo) cán bộ
- кова́ть своё сча́стьеtạo nên hạnh phúc của mình
- подковывать Bịt móng ngựa, đóng móng.
Cặp thể của кова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кую́ |
| ты | куёшь |
| он / она́ / оно́ | куёт |
| мы | куём |
| вы | куёте |
| они́ | кую́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кова́л |
| Giống cái (она́) | кова́ла |
| Giống trung (оно́) | кова́ло |
| Số nhiều (они́) | кова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ку́йте |
Họ từ của кова́ть
Câu ví dụ với кова́ть
- Куй железо, пока горячо. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ковать nghĩa là gì?
ковать (động từ) nghĩa là rèn, bịt móng ngựa, đóng móng.
ковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кова́ть (phiên âm Latinh kovátʹ, IPA [kɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.