кове́ркать
Dấu sắc trên кове́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кове́ркать nghĩa là làm hỏng, bóp méo.
Nghĩa của кове́ркать
Động từ
- портить Làm hỏng, bóp méo, làm gãy.
- перен.(искажать) xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo, làm sai lệch; (произносить неправильно) — nói trại, nói trọ trẹ, phát âm sai
- кове́ркать чужу́ю мысльxuyên tạc (bóp méo, bẻ queo) ý của người khác
- кове́ркать ру́сские слова́nói trại tiếng nga
Cặp thể của кове́ркать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кове́ркать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кове́ркаю |
| ты | кове́ркаешь |
| он / она́ / оно́ | кове́ркает |
| мы | кове́ркаем |
| вы | кове́ркаете |
| они́ | кове́ркают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коверкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кове́ркал |
| Giống cái (она́) | кове́ркала |
| Giống trung (оно́) | кове́ркало |
| Số nhiều (они́) | кове́ркали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кове́ркай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кове́ркайте |
Họ từ của кове́ркать
Câu hỏi thường gặp
коверкать nghĩa là gì?
коверкать (động từ) nghĩa là làm hỏng, bóp méo.
коверкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кове́ркать (phiên âm Latinh kovérkatʹ, IPA [kɐˈvʲerkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.