TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кове́ркать

thể chưa hoàn thành
kovérkatʹ[kɐˈvʲerkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кове́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кове́ркать nghĩa là làm hỏng, bóp méo.

Nghĩa của кове́ркать

Động từ

  1. портить Làm hỏng, bóp méo, làm gãy.
    • перен.(искажать) xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo, làm sai lệch; (произносить неправильно) — nói trại, nói trọ trẹ, phát âm sai
    • кове́ркать чужу́ю мысльxuyên tạc (bóp méo, bẻ queo) ý của người khác
    • кове́ркать ру́сские слова́nói trại tiếng nga

Cặp thể của кове́ркать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кове́ркать

NgôiHiện tại
якове́ркаю
тыкове́ркаешь
он / она́ / оно́кове́ркает
мыкове́ркаем
выкове́ркаете
они́кове́ркают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коверкать.

Quá khứ

Giống đực (он)кове́ркал
Giống cái (она́)кове́ркала
Giống trung (оно́)кове́ркало
Số nhiều (они́)кове́ркали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кове́ркай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кове́ркайте

Họ từ của кове́ркать

Câu hỏi thường gặp

коверкать nghĩa là gì?

коверкать (động từ) nghĩa là làm hỏng, bóp méo.

коверкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кове́ркать (phiên âm Latinh kovérkatʹ, IPA [kɐˈvʲerkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.