TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковбо́йка

giống cáibất động vật
kovbójka[kɐvˈbojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковбо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковбо́йка nghĩa là Cái áo sơ-mi kẻ ô.

Nghĩa của ковбо́йка

Danh từ

  1. Cái áo sơ-mi kẻ ô.

Biến cách của ковбо́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ковбо́йкаковбо́йки
Sinh cách кого? чего?ковбо́йкиковбо́ек
Tặng cách кому? чему?ковбо́йкековбо́йкам
Đối cách кого? что?ковбо́йкуковбо́йки
Công cụ cách кем? чем?ковбо́йкойковбо́йками
Giới cách о ком? о чём?ковбо́йкековбо́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ковбойка nghĩa là gì?

ковбойка (danh từ) nghĩa là Cái áo sơ-mi kẻ ô.

ковбойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковбо́йка (phiên âm Latinh kovbójka, IPA [kɐvˈbojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.