TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коври́га

giống cáibất động vật
kovríga[kɐˈvrʲiɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коври́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коври́га nghĩa là bánh mì tròn.

Nghĩa của коври́га

Danh từ

  1. [Cái, ổ] bánh mì tròn.

Biến cách của коври́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коври́гаковри́ги
Sinh cách кого? чего?коври́гиковри́г
Tặng cách кому? чему?коври́гековри́гам
Đối cách кого? что?коври́гуковри́ги
Công cụ cách кем? чем?коври́гойковри́гами
Giới cách о ком? о чём?коври́гековри́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коврига nghĩa là gì?

коврига (danh từ) nghĩa là bánh mì tròn.

коврига đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коври́га (phiên âm Latinh kovríga, IPA [kɐˈvrʲiɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.