коври́жка
giống cáibất động vật
kovrížka[kɐˈvrʲiʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên коври́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коври́жка nghĩa là bánh ngọt.
Nghĩa của коври́жка
Danh từ
- Bánh ngọt.
- ни за каки́е коври́жкиcho ân kẹo cũng không, với bất cứ giá nào cũng không
Biến cách của коври́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коври́жка | коври́жки |
| Sinh cách кого? чего? | коври́жки | коври́жек |
| Tặng cách кому? чему? | коври́жке | коври́жкам |
| Đối cách кого? что? | коври́жку | коври́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | коври́жкой | коври́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | коври́жке | коври́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
коврижка nghĩa là gì?
коврижка (danh từ) nghĩa là bánh ngọt.
коврижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коври́жка (phiên âm Latinh kovrížka, IPA [kɐˈvrʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.