ко́вкий
Dấu sắc trên ко́вкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́вкий nghĩa là dược rèn, dễ rèn.
Nghĩa của ко́вкий
Tính từ
- Dược rèn, dễ rèn.
- ко́вкий мета́ллkim loại dễ rèn
Biến cách của ко́вкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́вкий | ко́вкое | ко́вкая | ко́вкие |
| Sinh cách | ко́вкого | ко́вкого | ко́вкой | ко́вких |
| Tặng cách | ко́вкому | ко́вкому | ко́вкой | ко́вким |
| Đối cách | ко́вкий / ко́вкого | ко́вкое | ко́вкую | ко́вкие / ко́вких |
| Công cụ cách | ко́вким | ко́вким | ко́вкой | ко́вкими |
| Giới cách | ко́вком | ко́вком | ко́вкой | ко́вких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ко́вкий
| So sánh hơn | (по)ко́вче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́вкий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ковкий nghĩa là gì?
ковкий (tính từ) nghĩa là dược rèn, dễ rèn.
ковкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́вкий (phiên âm Latinh kóvkij, IPA [ˈkofkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.