TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковче́г

giống đựcbất động vật
kovčég[kɐfˈt͡ɕek] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковче́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковче́г nghĩa là tàu.

Nghĩa của ковче́г

Danh từ

  1. Tàu.

Biến cách của ковче́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ковче́гковче́ги
Sinh cách кого? чего?ковче́гаковче́гов
Tặng cách кому? чему?ковче́гуковче́гам
Đối cách кого? что?ковче́гковче́ги
Công cụ cách кем? чем?ковче́гомковче́гами
Giới cách о ком? о чём?ковче́гековче́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ковчег nghĩa là gì?

ковчег (danh từ) nghĩa là tàu.

ковчег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковче́г (phiên âm Latinh kovčég, IPA [kɐfˈt͡ɕek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.