TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковы́ль

giống đựcbất động vật
kovýlʹ[kɐˈvɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковы́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковы́ль nghĩa là vũ mâu.

Nghĩa của ковы́ль

Danh từ

  1. Vũ mâu.

Biến cách của ковы́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ковы́льковыли́
Sinh cách кого? чего?ковыля́ковыле́й
Tặng cách кому? чему?ковылю́ковыля́м
Đối cách кого? что?ковы́льковыли́
Công cụ cách кем? чем?ковылёмковыля́ми
Giới cách о ком? о чём?ковыле́ковыля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ковыль nghĩa là gì?

ковыль (danh từ) nghĩa là vũ mâu.

ковыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковы́ль (phiên âm Latinh kovýlʹ, IPA [kɐˈvɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.