ковыря́ть
thể chưa hoàn thành
kovyrjátʹ[kəvɨˈrʲætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ковыря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ковыря́ть nghĩa là khêu, xỉa.
Nghĩa của ковыря́ть
Động từ
- Khêu, xỉa, ngoáy, gảy, nghí ngoáy.
- ковыря́ть в зуба́х зубочи́сткой[lấy tăm] xỉa răng
- ковыря́ть в носуngoáy mũi
Chia động từ ковыря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ковыря́ю |
| ты | ковыря́ешь |
| он / она́ / оно́ | ковыря́ет |
| мы | ковыря́ем |
| вы | ковыря́ете |
| они́ | ковыря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковырять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ковыря́л |
| Giống cái (она́) | ковыря́ла |
| Giống trung (оно́) | ковыря́ло |
| Số nhiều (они́) | ковыря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ковыря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ковыря́йте |
Họ từ của ковыря́ть
Câu hỏi thường gặp
ковырять nghĩa là gì?
ковырять (động từ) nghĩa là khêu, xỉa.
ковырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ковыря́ть (phiên âm Latinh kovyrjátʹ, IPA [kəvɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.