TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковыря́ть

thể chưa hoàn thành
kovyrjátʹ[kəvɨˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковыря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковыря́ть nghĩa là khêu, xỉa.

Nghĩa của ковыря́ть

Động từ

  1. Khêu, xỉa, ngoáy, gảy, nghí ngoáy.
    • ковыря́ть в зуба́х зубочи́сткой[lấy tăm] xỉa răng
    • ковыря́ть в носуngoáy mũi

Chia động từ ковыря́ть

NgôiHiện tại
яковыря́ю
тыковыря́ешь
он / она́ / оно́ковыря́ет
мыковыря́ем
выковыря́ете
они́ковыря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковырять.

Quá khứ

Giống đực (он)ковыря́л
Giống cái (она́)ковыря́ла
Giống trung (оно́)ковыря́ло
Số nhiều (они́)ковыря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ковыря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ковыря́йте

Họ từ của ковыря́ть

Câu hỏi thường gặp

ковырять nghĩa là gì?

ковырять (động từ) nghĩa là khêu, xỉa.

ковырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковыря́ть (phiên âm Latinh kovyrjátʹ, IPA [kəvɨˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.