TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ковыря́ться

thể chưa hoàn thành
kovyrjátʹsja[kəvɨˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ковыря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ковыря́ться nghĩa là lục lọi, tìm tòi.

Nghĩa của ковыря́ться

Động từ

  1. рыться Lục lọi, tìm tòi.
    • перен.làm chậm chạp (lề mề, dây dưa, câu dầm), loay hoay, dềnh dàng

Chia động từ ковыря́ться

NgôiHiện tại
яковыря́юсь
тыковыря́ешься
он / она́ / оно́ковыря́ется
мыковыря́емся
выковыря́етесь
они́ковыря́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ковыряться.

Quá khứ

Giống đực (он)ковыря́лся
Giống cái (она́)ковыря́лась
Giống trung (оно́)ковыря́лось
Số nhiều (они́)ковыря́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ковыря́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ковыря́йтесь

Họ từ của ковыря́ться

Câu hỏi thường gặp

ковыряться nghĩa là gì?

ковыряться (động từ) nghĩa là lục lọi, tìm tòi.

ковыряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ковыря́ться (phiên âm Latinh kovyrjátʹsja, IPA [kəvɨˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.