TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кого́рта

giống cáibất động vật
kogórta[kɐˈɡortə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кого́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кого́рта nghĩa là đội ngũ.

Nghĩa của кого́рта

Danh từ

  1. Đội ngũ (тк. (nghĩa bóng)).

Biến cách của кого́рта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кого́ртакого́рты
Sinh cách кого? чего?кого́ртыкого́рт
Tặng cách кому? чему?кого́ртекого́ртам
Đối cách кого? что?кого́ртукого́рты
Công cụ cách кем? чем?кого́ртойкого́ртами
Giới cách о ком? о чём?кого́ртекого́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

когорта nghĩa là gì?

когорта (danh từ) nghĩa là đội ngũ.

когорта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кого́рта (phiên âm Latinh kogórta, IPA [kɐˈɡortə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.