TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́декс

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kódɛks[ˈkodɨks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́декс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́декс nghĩa là bộ luật, pháp điển.

Nghĩa của ко́декс

Danh từ

  1. Bộ luật, pháp điển.
    • гражда́нский ко́дексbộ dân luật, dân [sự] pháp điển
    • уголо́вный ко́дексbộ hình luật, bộ luật hình, hình [sự] pháp điển

Biến cách của ко́декс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́декско́дексы
Sinh cách кого? чего?ко́дексако́дексов
Tặng cách кому? чему?ко́дексуко́дексам
Đối cách кого? что?ко́декско́дексы
Công cụ cách кем? чем?ко́дексомко́дексами
Giới cách о ком? о чём?ко́дексеко́дексах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кодекс nghĩa là gì?

кодекс (danh từ) nghĩa là bộ luật, pháp điển.

кодекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́декс (phiên âm Latinh kódɛks, IPA [ˈkodɨks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.