ко́декс
kódɛks[ˈkodɨks]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́декс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́декс nghĩa là bộ luật, pháp điển.
Nghĩa của ко́декс
Danh từ
- Bộ luật, pháp điển.
- гражда́нский ко́дексbộ dân luật, dân [sự] pháp điển
- уголо́вный ко́дексbộ hình luật, bộ luật hình, hình [sự] pháp điển
Biến cách của ко́декс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́декс | ко́дексы |
| Sinh cách кого? чего? | ко́декса | ко́дексов |
| Tặng cách кому? чему? | ко́дексу | ко́дексам |
| Đối cách кого? что? | ко́декс | ко́дексы |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́дексом | ко́дексами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́дексе | ко́дексах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кодекс nghĩa là gì?
кодекс (danh từ) nghĩa là bộ luật, pháp điển.
кодекс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́декс (phiên âm Latinh kódɛks, IPA [ˈkodɨks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.