ко́е-что́
Dấu sắc trên ко́е-что́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́е-что́ nghĩa là một vài thứ, chút gì đó.
Nghĩa của ко́е-что́
Đại từ
- Một vài thứ, chút gì đó, có cái này.
Câu ví dụ với ко́е-что́
- Я хочу рассказать тебе кое-что странное. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621928
- Я хочу рассказать вам кое-что странное. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2621929
- Нам с вами надо кое-что выяснить. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12220065
- Нам с тобой надо кое-что выяснить. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12220066
- Нам с вами надо кое-что уладить. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12220070
- Нам с тобой надо кое-что уладить. Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12220071
- Я хочу, чтобы ты кое-что для меня сделал. Có việc tôi muốn bạn làm cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8932146
- Я хочу, чтобы вы кое-что для меня сделали. Có việc tôi muốn bạn làm cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8932147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кое-что nghĩa là gì?
кое-что (đại từ) nghĩa là một vài thứ, chút gì đó.
кое-что đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́е-что́ (phiên âm Latinh kóje-štó, IPA [ˌko(j)ɪ ˈʂto]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.