кодиро́вка
giống cáibất động vật
kodiróvka[kədʲɪˈrofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кодиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кодиро́вка nghĩa là biên mã.
Nghĩa của кодиро́вка
Danh từ
- Biên mã.
Biến cách của кодиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кодиро́вка | кодиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | кодиро́вки | кодиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | кодиро́вке | кодиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | кодиро́вку | кодиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | кодиро́вкой | кодиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | кодиро́вке | кодиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кодировка nghĩa là gì?
кодировка (danh từ) nghĩa là biên mã.
кодировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кодиро́вка (phiên âm Latinh kodiróvka, IPA [kədʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.