кодифици́ровать
hai thể
kodificírovatʹ[kədʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кодифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кодифици́ровать nghĩa là pháp điển hóa.
Nghĩa của кодифици́ровать
Động từ
- Pháp điển hóa.
Chia động từ кодифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | кодифици́рую | кодифици́рую |
| ты | кодифици́руешь | кодифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | кодифици́рует | кодифици́рует |
| мы | кодифици́руем | кодифици́руем |
| вы | кодифици́руете | кодифици́руете |
| они́ | кодифици́руют | кодифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | кодифици́ровал |
| Giống cái (она́) | кодифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | кодифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | кодифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кодифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кодифици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
кодифицировать nghĩa là gì?
кодифицировать (động từ) nghĩa là pháp điển hóa.
кодифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кодифици́ровать (phiên âm Latinh kodificírovatʹ, IPA [kədʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.