ко́жанка
giống cáibất động vật
kóžanka[ˈkoʐənkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́жанка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́жанка nghĩa là cái áo da.
Nghĩa của ко́жанка
Danh từ
- Cái áo da.
Biến cách của ко́жанка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́жанка | ко́жанки |
| Sinh cách кого? чего? | ко́жанки | ко́жанок |
| Tặng cách кому? чему? | ко́жанке | ко́жанкам |
| Đối cách кого? что? | ко́жанку | ко́жанки |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́жанкой | ко́жанками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́жанке | ко́жанках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кожанка nghĩa là gì?
кожанка (danh từ) nghĩa là cái áo da.
кожанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́жанка (phiên âm Latinh kóžanka, IPA [ˈkoʐənkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.