ко́жаный
Dấu sắc trên ко́жаный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́жаный nghĩa là bằng da.
Nghĩa của ко́жаный
Tính từ
- Bằng da; (обитый кожей) bọc da.
- ко́жаная о́бувьgiày da
Biến cách của ко́жаный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ко́жаный | ко́жаное | ко́жаная | ко́жаные |
| Sinh cách | ко́жаного | ко́жаного | ко́жаной | ко́жаных |
| Tặng cách | ко́жаному | ко́жаному | ко́жаной | ко́жаным |
| Đối cách | ко́жаный / ко́жаного | ко́жаное | ко́жаную | ко́жаные / ко́жаных |
| Công cụ cách | ко́жаным | ко́жаным | ко́жаной | ко́жаными |
| Giới cách | ко́жаном | ко́жаном | ко́жаной | ко́жаных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với ко́жаный
- Том хочет купить кожаный ремень. Tom muốn mua một cái thắt lưng da. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6597523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кожаный nghĩa là gì?
кожаный (tính từ) nghĩa là bằng da.
кожаный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́жаный (phiên âm Latinh kóžanyj, IPA [ˈkoʐənɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.