TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кожгалантерея

giống cái
kožgalantereja giọng máy của trình duyệt

кожгалантерея nghĩa là đồ da.

Nghĩa của кожгалантерея

Danh từ

  1. Đồ da.

Câu hỏi thường gặp

кожгалантерея nghĩa là gì?

кожгалантерея (danh từ) nghĩa là đồ da.

кожгалантерея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кожгалантерея (phiên âm Latinh kožgalantereja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.