TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коже́вник

giống đựcđộng vật
kožévnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коже́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коже́вник nghĩa là người thợ thuộc da.

Nghĩa của коже́вник

Danh từ

  1. Người thợ thuộc da.

Biến cách của коже́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коже́вниккоже́вники
Sinh cách кого? чего?коже́вникакоже́вников
Tặng cách кому? чему?коже́вникукоже́вникам
Đối cách кого? что?коже́вникакоже́вников
Công cụ cách кем? чем?коже́вникомкоже́вниками
Giới cách о ком? о чём?коже́вникекоже́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кожевник nghĩa là gì?

кожевник (danh từ) nghĩa là người thợ thuộc da.

кожевник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коже́вник (phiên âm Latinh kožévnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.