TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́жица

giống cáibất động vật
kóžica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́жица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́жица nghĩa là vỏ mỏng, biểu bì, màng phim.

Nghĩa của ко́жица

Danh từ

  1. кожура Vỏ mỏng.
  2. покров листьев и т. п. Biểu bì, màng phim.

Biến cách của ко́жица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́жицако́жицы
Sinh cách кого? чего?ко́жицыко́жиц
Tặng cách кому? чему?ко́жицеко́жицам
Đối cách кого? что?ко́жицуко́жицы
Công cụ cách кем? чем?ко́жицейко́жицами
Giới cách о ком? о чём?ко́жицеко́жицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кожица nghĩa là gì?

кожица (danh từ) nghĩa là vỏ mỏng, biểu bì, màng phim.

кожица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́жица (phiên âm Latinh kóžica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.