TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кожими́т

giống đựcbất động vật
kožimít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кожими́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кожими́т nghĩa là da giả.

Nghĩa của кожими́т

Danh từ

  1. Da giả.

Biến cách của кожими́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кожими́ткожими́ты
Sinh cách кого? чего?кожими́такожими́тов
Tặng cách кому? чему?кожими́тукожими́там
Đối cách кого? что?кожими́ткожими́ты
Công cụ cách кем? чем?кожими́томкожими́тами
Giới cách о ком? о чём?кожими́текожими́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кожимит nghĩa là gì?

кожимит (danh từ) nghĩa là da giả.

кожимит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кожими́т (phiên âm Latinh kožimít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.