TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́жный

kóžnyj[ˈkoʐnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́жный nghĩa là Thuộc về da.

Nghĩa của ко́жный

Tính từ

  1. Thuộc về da.
    • кожный покро́вlớp da
    • ко́жные боле́зниbệnh da

Biến cách của ко́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́жныйко́жноеко́жнаяко́жные
Sinh cáchко́жногоко́жногоко́жнойко́жных
Tặng cáchко́жномуко́жномуко́жнойко́жным
Đối cáchко́жный / ко́жногоко́жноеко́жнуюко́жные / ко́жных
Công cụ cáchко́жнымко́жнымко́жнойко́жными
Giới cáchко́жномко́жномко́жнойко́жных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кожный nghĩa là gì?

кожный (tính từ) nghĩa là Thuộc về da.

кожный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́жный (phiên âm Latinh kóžnyj, IPA [ˈkoʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.