TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́жник

giống đựcđộng vật
kóžnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́жник nghĩa là thầy thuốc chữa da.

Nghĩa của ко́жник

Danh từ

  1. Thầy thuốc chữa da.

Biến cách của ко́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́жникко́жники
Sinh cách кого? чего?ко́жникако́жников
Tặng cách кому? чему?ко́жникуко́жникам
Đối cách кого? что?ко́жникако́жников
Công cụ cách кем? чем?ко́жникомко́жниками
Giới cách о ком? о чём?ко́жникеко́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кожник nghĩa là gì?

кожник (danh từ) nghĩa là thầy thuốc chữa da.

кожник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́жник (phiên âm Latinh kóžnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.