ко́жник
giống đựcđộng vật
kóžnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́жник nghĩa là thầy thuốc chữa da.
Nghĩa của ко́жник
Danh từ
- Thầy thuốc chữa da.
Biến cách của ко́жник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́жник | ко́жники |
| Sinh cách кого? чего? | ко́жника | ко́жников |
| Tặng cách кому? чему? | ко́жнику | ко́жникам |
| Đối cách кого? что? | ко́жника | ко́жников |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́жником | ко́жниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́жнике | ко́жниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кожник nghĩa là gì?
кожник (danh từ) nghĩa là thầy thuốc chữa da.
кожник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́жник (phiên âm Latinh kóžnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.