кожура́
giống cáibất động vật
kožurá[kəʐʊˈra]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кожура́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кожура́ nghĩa là vỏ, bì.
Nghĩa của кожура́
Danh từ
- Vỏ, bì.
- снима́ть кожуру́bóc vỏ, lột vỏ, gọt vỏ
Biến cách của кожура́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | кожура́ |
| Sinh cách кого? чего? | кожуры́ |
| Tặng cách кому? чему? | кожуре́ |
| Đối cách кого? что? | кожуру́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кожуро́й |
| Giới cách о ком? о чём? | кожуре́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кожура nghĩa là gì?
кожура (danh từ) nghĩa là vỏ, bì.
кожура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кожура́ (phiên âm Latinh kožurá, IPA [kəʐʊˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.