TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кожу́х

giống đựcbất động vật
kožúx[kɐˈʐux] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кожу́х chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кожу́х nghĩa là cái vỏ, hộp chụp.

Nghĩa của кожу́х

Danh từ

  1. Cái vỏ, hộp chụp, hộp đựng, vỏ chắn.

Biến cách của кожу́х (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кожу́хкожухи́
Sinh cách кого? чего?кожуха́кожухо́в
Tặng cách кому? чему?кожуху́кожуха́м
Đối cách кого? что?кожу́хкожухи́
Công cụ cách кем? чем?кожухо́мкожуха́ми
Giới cách о ком? о чём?кожухе́кожуха́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кожух nghĩa là gì?

кожух (danh từ) nghĩa là cái vỏ, hộp chụp.

кожух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кожу́х (phiên âm Latinh kožúx, IPA [kɐˈʐux]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.