TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́злы

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kózly[ˈkozɫɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́злы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́злы nghĩa là chỗ ngồi đánh xe, ghế xà ích, giá, mễ.

Nghĩa của ко́злы

Danh từ

  1. экипажа Chỗ ngồi đánh xe, ghế xà ích.
  2. подставка [cái] giá, mễ, ngựa, giá đỡ.
  3. для пилки дров [cái] giá xẻ gỗ.

Biến cách của ко́злы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́злы
Sinh cách кого? чего?ко́зел
Tặng cách кому? чему?ко́злам
Đối cách кого? что?ко́злы
Công cụ cách кем? чем?ко́злами
Giới cách о ком? о чём?ко́злах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

козлы nghĩa là gì?

козлы (danh từ) nghĩa là chỗ ngồi đánh xe, ghế xà ích, giá, mễ.

козлы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́злы (phiên âm Latinh kózly, IPA [ˈkozɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.